A. Mikelsone

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RSU Merks W 17 27:36 6.5 5.9 1.7 34.5% 16.7% 54.4% 0 0
SLB Women SLB Women 17 27:36 6.5 5.9 1.7 34.5% 16.7% 54.4% 0 0
TTT Riga W 18 19:46 3.4 3.2 1.5 36.6% 11.1% 30.0% 0 0
RSU Merks W 23 31:35 12 9.1 2.7 38.2% 23.7% 51.8% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions