A. Middleton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nice W 8 29:44 10.9 2.4 3.6 31.6% 34.6% 86.4% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 8 29:44 10.9 2.4 3.6 31.6% 34.6% 86.4% 0 0
Pays Voironnais W 18 28:43 10.1 4.1 4.2 33.0% 26.2% 59.2% 1 0
Pays Voironnais W 20 28:16 10.6 3.3 3.5 33.3% 30.6% 86.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions