A. Michelsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Syria 3 18:21 8 1 1.3 40.0% 26.7% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 18:21 8 1 1.3 40.0% 26.7% 100.0% 0 0
Syria 4 12:57 3.5 1 0.8 44.4% 44.4% 100.0% 0 0
Al Ittihad 8 19:36 4.6 0.8 2.1 26.8% 20.7% 100.0% 0 0
Syria 4 26:10 7 1.2 2.5 34.5% 25.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions