A. Micheaux

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feytiat W 28 28:06 14.8 8.6 0.7 54.2% 0.0% 76.1% 10 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 27 28:09 14.9 8.7 0.7 53.9% 0.0% 76.4% 10 0
French Cup Women French Cup Women 1 26:43 14 7 0 66.7% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions