A. Michaeli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bnei Herzliya 22 8:31 2.5 1.5 0.1 51.2% 30.8% 80.0% 0 0
Super League Super League 22 8:31 2.5 1.5 0.1 51.2% 30.8% 80.0% 0 0
Bnei Herzliya 4 8:06 1.8 1.2 0.8 28.6% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions