A. Metwaliy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Egypt 10 21:30 10.9 1.7 2.5 39.0% 34.7% 74.4% 0 0
AfroBasket AfroBasket 6 19:58 7.7 1.7 2.7 27.5% 37.5% 71.4% 0 0
Thế vận hội Olympic Thế vận hội Olympic 2 29:01 23 0.5 2.5 54.2% 37.5% 93.3% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 18:37 8.5 3 2 46.2% 22.2% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions