A. Metsala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huima 19 29:24 11.6 3.4 2.7 35.6% 26.9% 69.7% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 19 29:24 11.6 3.4 2.7 35.6% 26.9% 69.7% 0 0
Huima 25 24:11 6.8 1.8 1.4 39.6% 35.1% 66.1% 0 0
Huima 4 5:20 0 0.2 0.2 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions