A. Meskic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBSC-DBBC Graz W 17 29:22 11.5 9.9 0.6 36.6% 12.5% 49.5% 5 0
Superliga Women Superliga Women 17 29:22 11.5 9.9 0.6 36.6% 12.5% 49.5% 5 0
UBSC-DBBC Graz W 13 31:03 14 10.1 0.5 39.3% 8.3% 52.6% 5 0
Austria U20 W 2 8:18 7.5 1 1 1300.0% 5000.0% 0% 0 0
UBSC-DBBC Graz W 15 30:08 10.7 10.5 1 33.9% 30.8% 40.0% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions