A. Merino

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
El Bigua W 19 19:36 6.9 3.6 0.8 80.0% 16.2% 75.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 19 19:36 6.9 3.6 0.8 80.0% 16.2% 75.0% 0 0
Montmartre W Gorriones W Riachuelo W 28 20:13 7.6 4.6 1.2 41.0% 27.1% 73.6% 4 0
Ciclista Olimpico W 12 21:46 4 4.5 0.8 29.3% 21.4% 53.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions