A. Mendoza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dunkin Raptors Chiangmai Eagles 9 16:32 7.2 2.7 3.6 34.3% 32.8% 0% 0 0
TBL TBL 9 16:32 7.2 2.7 3.6 34.3% 32.8% 0% 0 0
SWU BC 15 32:47 15.9 3 7.6 35.9% 31.4% 75.0% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions