A. Mendes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vitoria 5 17:07 4 5.6 0.8 47.1% 0% 44.4% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 5 17:07 4 5.6 0.8 47.1% 0% 44.4% 0 0
Vitoria 21 11:31 2.6 3.1 0.2 43.2% 0% 38.9% 0 0
Vitoria 3 12:39 3 3.3 0.3 44.4% 0% 25.0% 0 0
Vitoria 18 9:04 3.8 2.7 0.1 53.2% 0.0% 47.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions