A. Mendes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ginasio 27 24:57 8.8 5 1.2 43.2% 28.9% 69.4% 4 0
Proliga Proliga 27 24:57 8.8 5 1.2 43.2% 28.9% 69.4% 4 0
Ginasio 1 24:28 10 2 1 22.2% 25.0% 55.6% 0 0
Ginasio 25 26:15 9.4 5.5 2.1 37.1% 23.3% 56.2% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions