A. Medjedoub

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nassjo 30 22:14 10.2 5.8 0.6 62.6% 33.3% 75.8% 4 0
Ligan Ligan 30 22:14 10.2 5.8 0.6 62.6% 33.3% 75.8% 4 0
Nassjo 35 24:13 12 7.1 1.3 70.3% 12.5% 69.4% 5 0
Nassjo 34 15:09 5.2 3.2 0.7 52.4% 6.2% 80.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions