A. Mead

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi W 30 32:39 20.2 5.1 7.2 41.5% 29.0% 82.4% 7 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 6 31:15 20 4.2 6.8 45.7% 32.1% 77.1% 1 0
Superliga Women Superliga Women 24 33:00 20.2 5.4 7.3 40.6% 28.4% 84.1% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions