A. Mcintosh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caledonia Gladiators W 17 7:38 1.9 0.6 0.4 29.4% 33.3% 50.0% 0 0
SLB Women SLB Women 12 7:36 2.5 0.9 0.3 31.0% 41.2% 50.0% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 9:26 0.5 0 0.5 20.0% 0.0% 0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 0:55 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Great Britain U20 W 4 15:01 2.2 1.5 0.5 14.3% 12.5% 100.0% 0 0
Caledonia Gladiators W 22 11:12 2.5 1.1 0.9 22.1% 15.8% 59.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions