A. McElhaney

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duga W 31 30:29 18.1 8.5 1.5 62.6% 15.4% 65.6% 13 0
WABA League Women WABA League Women 14 29:30 17.4 8.5 1.7 63.3% 14.3% 63.2% 6 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 17 31:18 18.6 8.6 1.4 62.0% 16.7% 67.0% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions