A. McDowell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brazil W Brazil U19 W 15 18:30 7.4 2.4 0.7 26.8% 25.0% 68.8% 0 0
AmeriCup nữ AmeriCup nữ 7 5:42 1.3 0.9 0.1 12.5% 16.7% 50.0% 0 0
World Championship U19 Women World Championship U19 Women 6 34:44 16 4 1.5 29.6% 27.7% 78.1% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 2 14:38 3 3 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions