A. Mayer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szedeak 25 7:06 1.1 1.6 0.1 34.5% 22.2% 73.3% 0 0
NBA NBA 25 7:06 1.1 1.6 0.1 34.5% 22.2% 73.3% 0 0
Szedeak 19 6:51 1.4 1.1 0.3 36.7% 44.4% 16.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions