A. Mawein

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levice 22 20:36 9.3 4.2 1.2 64.0% 30.0% 67.2% 1 0
Extraliga Extraliga 22 20:36 9.3 4.2 1.2 64.0% 30.0% 67.2% 1 0
Margveti Levice 12 20:41 10.7 5.3 1 60.5% 38.9% 78.4% 0 0
Margveti 29 32:40 19.8 9.3 2.4 56.4% 33.8% 68.2% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions