A. Mavrodiev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raholan Pyrkiva 24 27:46 12.3 3.6 2.4 42.2% 32.9% 77.5% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 24 27:46 12.3 3.6 2.4 42.2% 32.9% 77.5% 0 0
Raholan Pyrkiva 14 23:13 12.9 4.2 1.2 46.9% 35.6% 94.1% 0 0
Raholan Pyrkiva 19 26:55 13.6 6.5 1.9 45.8% 34.2% 70.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions