A. Mauler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Troistorrents W 22 20:52 6 3.5 1 35.4% 34.4% 88.9% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 23:54 8.5 3.5 1.5 42.9% 50.0% 100.0% 0 0
SB League W SB League W 20 20:33 5.8 3.5 0.9 34.5% 32.8% 87.5% 0 0
BBC Troistorrents W 20 28:47 6.8 5.2 0.8 35.9% 26.5% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions