A. Mattsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe W Brahe 2 W 18 16:11 3.8 4.3 0.5 30.3% 12.0% 70.4% 1 0
Basketligan W Basketligan W 6 8:11 1.3 1.5 0 40.0% 0.0% 0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 12 20:11 5 5.7 0.8 28.8% 12.5% 70.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions