A. Matthiasdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KR Reykjavik W 26 9:35 2.4 2.9 0.4 30.3% 28.1% 0.0% 0 0
Premier League W Premier League W 26 9:35 2.4 2.9 0.4 30.3% 28.1% 0.0% 0 0
KR Reykjavik W 4 15:23 4.2 3.8 0.8 38.9% 27.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions