A. Matic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cacak 94 27 25:42 12.4 3.5 1.5 45.6% 34.3% 90.9% 0 0
First League First League 27 25:42 12.4 3.5 1.5 45.6% 34.3% 90.9% 0 0
Mladost Zemun KK Mladost SP 24 20:13 10.5 3.2 1.4 46.9% 35.2% 74.5% 0 0
Stoja 9 25:45 14.4 4.2 2.9 51.2% 40.7% 86.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions