A. Mathieus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feniks 2010 14 22:57 12 3.4 1.6 52.4% 41.9% 76.9% 0 0
Superleague Superleague 12 22:30 12.2 3.5 1.8 51.9% 42.5% 80.0% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 25:40 10.5 3 0.5 55.6% 33.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions