A. Massarsch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jamtland 29 10:21 2.2 1.8 0.6 43.1% 38.2% 53.8% 0 0
Ligan Ligan 29 10:21 2.2 1.8 0.6 43.1% 38.2% 53.8% 0 0
Sodertalje 30 12:49 2.1 2 0.3 38.1% 32.3% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions