A. mason

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mornar Bar 2 34:58 25.5 1 3 55.9% 36.4% 69.2% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 2 34:58 25.5 1 3 55.9% 36.4% 69.2% 0 0
Mornar Bar 21 34:12 23.9 2.7 6.1 51.7% 40.3% 73.2% 3 0
Mornar Bar 4 28:55 13.5 2.5 3.2 42.1% 33.3% 84.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions