A. Martins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Benfica Lisboa B 28 22:52 6.9 6 0.8 51.1% 40.0% 52.4% 2 0
Proliga Proliga 28 22:52 6.9 6 0.8 51.1% 40.0% 52.4% 2 0
Illiabum 16 9:49 2.8 1.8 0.1 44.8% 100.0% 77.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions