A. Martinez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rayos de Hermosillo 16 16:06 8.8 5.1 0.6 61.8% 11.1% 76.3% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 16 16:06 8.8 5.1 0.6 61.8% 11.1% 76.3% 1 0
Halcones de Obregon 10 6:19 3.5 1.7 0.5 69.6% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions