A. Martinez Rodriguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Municipal Chillan 4 29:36 4.2 9 2.5 17.2% 11.1% 62.5% 0 0
LNB 2 LNB 2 4 29:36 4.2 9 2.5 17.2% 11.1% 62.5% 0 0
Municipal Chillan 7 31:15 13 8.1 1.3 41.4% 36.1% 74.1% 1 0
Municipal Chillan 11 16:45 3.4 3.9 0.5 33.3% 26.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions