A. Marques

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galitos W 1 24:22 6 0 3 30.0% 0.0% 0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 24:22 6 0 3 30.0% 0.0% 0% 0 0
Galitos W 3 10:36 2.7 2 1.3 25.0% 14.3% 50.0% 0 0
Galitos W Portugal U19 W 8 5:50 1.1 1.1 0.4 22.2% 9.1% 0.0% 0 0
Galitos W 14 5:33 1.9 0.3 0.5 39.1% 31.2% 40.0% 0 0
Galitos W 8 3:16 0.4 0.4 0.2 33.3% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions