A. Marojevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan W 37 17:47 8.9 4 0.9 44.9% 30.9% 80.3% 1 0
WABA League Women WABA League Women 15 17:20 8.3 3.9 0.8 40.9% 25.0% 72.7% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 22 18:06 9.4 4.1 1 47.8% 34.1% 86.0% 1 0
Partizan W 40 20:37 10.8 4.2 1.2 47.0% 30.0% 74.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions