A. Markovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duga W 28 9:09 3.3 2.1 0.1 34.4% 37.7% 35.7% 0 0
WABA League Women WABA League Women 14 9:01 3.4 1.9 0.1 30.2% 37.5% 30.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 14 9:17 3.2 2.4 0.1 40.0% 37.9% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions