A. Markert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nassjo W 16 28:17 11.9 6.2 1.9 34.8% 11.5% 52.6% 1 0
Basketettan W Basketettan W 16 28:17 11.9 6.2 1.9 34.8% 11.5% 52.6% 1 0
MarkSjuharad 2 W 21 18:42 8.2 2.9 1 36.6% 20.0% 47.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions