A. Marini

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Giannina W 20 30:34 9.2 1.9 4.5 39.2% 31.2% 79.2% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 34:51 11 3 6 44.4% 28.6% 50.0% 0 0
A1 Women A1 Women 19 30:21 9.2 1.8 4.5 39.0% 31.4% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions