A. Marin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Newcastle Eagles W 15 29:05 12.9 3.9 1.9 35.8% 34.2% 75.7% 0 0
SLB Women SLB Women 11 28:51 14.1 4.3 1.9 36.3% 37.3% 78.2% 0 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 29:46 9.5 3 2 34.3% 23.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions