A. Marendic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Igman W 3 21:30 6 1 0.3 35.0% 27.3% 50.0% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 3 21:30 6 1 0.3 35.0% 27.3% 50.0% 0 0
Feniks W 17 29:29 9.9 2.6 1.9 31.6% 24.7% 80.0% 0 0
Kozara W 17 25:40 7.9 1.3 0.8 40.0% 32.9% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions