A. Marciulionis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rytas 15 23:08 12.7 3.6 4.9 45.2% 29.8% 70.8% 1 0
LKL LKL 15 23:08 12.7 3.6 4.9 45.2% 29.8% 70.8% 1 0
Rytas 6 17:57 5.5 2.7 4.2 39.3% 25.0% 81.8% 0 0
Lithuania 1 19:47 1 3 6 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions