A. Manuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rajawali Medan 12 8:10 0.7 1.2 1.6 10.0% 15.4% 28.6% 0 0
NBL NBL 12 8:10 0.7 1.2 1.6 10.0% 15.4% 28.6% 0 0
Rajawali Medan 21 13:09 2 2.4 2.2 28.8% 18.5% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions