A. Mansson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
RIG Lulea W 18 21:56 12 3.6 2.9 51.2% 31.1% 60.9% 0 0
Basketettan W Basketettan W 18 21:56 12 3.6 2.9 51.2% 31.1% 60.9% 0 0
Malbas Malmo W 13 20:13 6.4 3.9 1.2 34.1% 15.8% 77.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions