A. Mansour

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lebanon W 3 34:22 11 5 2 48.1% 30.0% 57.1% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 34:22 11 5 2 48.1% 30.0% 57.1% 0 0
Lebanon W 4 26:48 9.8 6.2 2.8 35.1% 12.5% 78.6% 0 0
Lebanon W 3 7:03 1.3 1.3 0.3 66.7% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions