A. Manea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Agronomia Bucuresti W 17 16:39 4.6 4.1 0.4 44.4% 0.0% 36.8% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 17:29 3.2 4.2 0.5 42.9% 0.0% 33.3% 0 0
Liga National W Liga National W 13 16:24 5.1 4 0.3 44.8% 0% 37.5% 0 0
Rapid Bucuresti W 11 9:57 2.3 2.9 0.4 57.1% 0.0% 16.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions