A. Mammadov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Azerbaijan 4 11:57 2.5 1.5 0 28.6% 12.5% 50.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 4 11:57 2.5 1.5 0 28.6% 12.5% 50.0% 0 0
Azerbaijan 6 6:05 2 1.2 0 57.1% 50.0% 50.0% 0 0
Neftchi IK 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions