A. Maleki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golnoor Isfahan 14 28:35 11.9 3.4 2.4 54.5% 33.3% 68.6% 0 0
Super League Super League 14 28:35 11.9 3.4 2.4 54.5% 33.3% 68.6% 0 0
Golnoor Ishafan 23 20:23 6.9 1.9 1.7 46.6% 37.5% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions