A. Malawy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket 25 Bydgoszcz W 19 9:57 2.5 1.4 0.4 25.0% 17.1% 45.5% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 19 9:57 2.5 1.4 0.4 25.0% 17.1% 45.5% 0 0
Basket 25 Bydgoszcz W 16 14:01 3.9 2.7 0.4 40.0% 18.8% 73.3% 0 0
Basket 25 Bydgoszcz W 15 8:37 0.9 1.5 0.1 31.2% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions