A. Makinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ToPo Helsinki 19 15:17 4.3 0.9 0.4 39.5% 15.4% 47.4% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 19 15:17 4.3 0.9 0.4 39.5% 15.4% 47.4% 0 0
ToPo Helsinki 20 12:25 2.8 0.9 0.4 47.6% 37.5% 56.5% 0 0
ToPo Helsinki 11 9:35 2.4 0.7 0.5 76.9% 100.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions