A. Maj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VBW Gdynia W 8 5:59 2.9 0.6 0.1 80.0% 80.0% 75.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 5:09 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 7 6:06 3.3 0.7 0.1 80.0% 80.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions