A. Mahmoud

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Egypt 6 23:25 8.5 6 1.7 50.0% 0% 25.0% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 23:25 8.5 6 1.7 50.0% 0% 25.0% 1 0
Dar City (Tan) 2 32:27 8 11 4.5 46.7% 0.0% 18.2% 1 0
Al Ittihad Alexandria (Egy) 9 18:36 6 5.3 2 55.3% 25.0% 25.0% 0 0
Egypt 15 23:43 7.9 6.3 2.7 51.9% 11.1% 38.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions