A. Madjo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flammes Carolo W 28 10:56 2.6 2 0.6 51.9% 0% 58.1% 0 0
LFB W LFB W 19 8:40 2.3 1.6 0.4 55.2% 0% 73.3% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 9 15:44 3.2 2.7 1.1 47.8% 0% 43.8% 0 0
Luxembourg W 6 29:37 11.2 9.2 1.8 51.1% 0.0% 70.4% 3 0
Schieren W 2 31:53 18 10 3 60.0% 0% 57.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions