A. M. Stan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania 1 6:04 2 0 1 33.3% 0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 6:04 2 0 1 33.3% 0% 0% 0 0
BC Steaua Bucuresti 35 26:45 9.9 3 1.6 47.7% 27.9% 54.6% 0 0
BC Steaua Bucuresti 5 32:16 9.2 2.8 2.4 41.9% 20.0% 80.0% 0 0
BC Steaua Bucuresti 30 13:58 4.6 1.8 0.5 49.1% 33.3% 46.2% 0 0
BC Steaua Bucuresti 2 17:19 7.5 2.5 2 50.0% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions